Các thuật ngữ game bài phổ biến nhất từ Poker, Tiến Lên, Phỏm đến Baccarat. Hướng dẫn chi tiết ý nghĩa, cách sử dụng giúp người chơi nắm vững luật chơi
Các thuật ngữ game bài phổ biến nhất từ Poker, Tiến Lên, Phỏm đến Baccarat. Hướng dẫn chi tiết ý nghĩa, cách sử dụng giúp người chơi nắm vững luật chơi
Game bài luôn là một trong những hình thức giải trí được yêu thích nhất tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Tuy nhiên, để chơi tốt và hiểu rõ luật chơi, việc nắm vững các thuật ngữ game bài là vô cùng quan trọng. Bài viết này 123top sẽ tổng hợp đầy đủ các thuật ngữ phổ biến nhất trong các trò chơi bài giúp bạn tự tin hơn khi tham gia.

Dưới đây là một số thuật ngữ game bài phổ biến và cơ bản nhất:
Deck (Bộ bài): Một bộ bài chuẩn gồm 52 lá chia thành 4 chất: Cơ (Hearts), Rô (Diamonds), Chuồn (Clubs), và Bích (Spades). Mỗi chất có 13 lá từ A đến K.
Suit (Chất bài): Ký hiệu phân loại lá bài thành 4 nhóm chính. Trong một số game, chất bài có giá trị khác nhau, ví dụ trong Tiến Lên Miền Nam thứ tự chất từ thấp đến cao là: Bích < Chuồn < Rô < Cơ.
Rank (Giá trị lá bài): Giá trị số hoặc ký hiệu trên lá bài (A, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, J, Q, K). Trong các game khác nhau, thứ tự giá trị có thể thay đổi.
Shuffle (Xáo bài): Trộn bài để đảm bảo tính ngẫu nhiên trước khi chia.
Draw (Rút bài): Lấy thêm lá bài từ bộ bài hoặc là từ đống bài chung.
Discard (Bỏ bài): Loại bỏ lá bài không cần thiết ra khỏi tay.
Ante (Tiền đặt trước): Số tiền bắt buộc mà mỗi người chơi phải đặt trước khi bắt đầu ván bài.
Blind (Tiền mù): Tiền cược bắt buộc mà người chơi ở vị trí đặc biệt phải đặt trước khi xem bài, phổ biến trong Texas Hold’em.
Buy-in (Tiền vào bàn): Số tiền tối thiểu cần có để tham gia một bàn chơi.

Bankroll (Ngân quỹ): Tổng số tiền mà người chơi dành riêng cho việc chơi game bài.
Dưới đây là một số thuật ngữ game bài phổ biến với các game bài Việt Nam:
Tứ quý 2 (Bốn con 2): Bộ bài mạnh nhất trong Tiến Lên, gồm 4 lá 2 đánh bộ này sẽ thắng ngay lập tức.
Bộ sảnh rồng: Sảnh từ 3 đến A, bao gồm 12 lá liên tiếp (không tính 2).
Bộ sáu đôi: 6 cặp bài khác nhau, là một trong những bộ bài đặc biệt giúp người chơi thắng ngay.
Chặt (Chặn): Đánh lá bài lớn hơn để ngăn người chơi khác đánh tiếp.
Bỏ lượt (Pass): Không đánh bài trong lượt của mình, chờ vòng tiếp theo.
Heo (Đầu heo): Người thua cuộc mà chưa đánh được lá bài nào, phải chịu phạt gấp đôi.
Phỏm: Bộ 3 lá trở lên cùng giá trị hoặc liên tiếp cùng chất. Ví dụ: 7-8-9 Cơ hoặc 3 lá Q.
Ù: Khi tất cả các lá bài trên tay đều tạo thành phỏm, người chơi ù và thắng ván.
Ù trắng: Ù ngay sau khi chia bài không cần đánh hoặc nhặt lá nào.
Móm: Thêm lá bài vào phỏm của người chơi khác.
Lá rác: Lá bài không tạo thành phỏm, còn lại trên tay khi kết thúc ván.
Xì tố: Bộ bài có tổng điểm bằng 21, thường là A và một lá 10/J/Q/K.
Ngũ linh: 5 lá bài có tổng điểm không quá 21 đánh bại mọi bộ bài khác.
Bust (Quắt): Tổng điểm vượt quá 21, thua ngay lập tức.

Dưới đây là một số thuật ngữ game bài phổ biến với một số trò chơi hiện nay:
Poker là một trong những game bài chiến thuật phổ biến nhất thế giới với hệ thống thuật ngữ phong phú và chuyên sâu.
Fold (Bỏ bài): Từ bỏ ván bài hiện tại, không tiếp tục cược. Người chơi fold sẽ mất toàn bộ số tiền đã đặt cược trước đó.
Call (Theo): Đặt cược bằng số tiền mà người chơi trước đã đặt để tiếp tục tham gia ván bài.
Raise (Tăng cược): Đặt cược cao hơn mức cược hiện tại, buộc người chơi khác phải theo hoặc bỏ bài.
Check (Kiểm tra): Không đặt cược nhưng vẫn ở lại ván bài chỉ áp dụng khi chưa có ai đặt cược trong vòng hiện tại.
All-in (Cược tất tay): Đặt cược toàn bộ số chip còn lại của mình vào ván bài.
Straight Flush (Thùng phá sảnh): 5 lá bài liên tiếp cùng chất, ví dụ: 5-6-7-8-9 cùng Cơ.
Four of a Kind (Tứ quý): 4 lá bài cùng giá trị, ví dụ: 4 lá K.
Full House (Cù lũ): Gồm 3 lá cùng giá trị và 2 lá cùng giá trị khác, ví dụ: 3 lá 8 và 2 lá K.
Flush (Thùng): 5 lá bài cùng chất nhưng không liên tiếp.
Straight (Sảnh): 5 lá bài liên tiếp nhưng không cùng chất.

Three of a Kind (Sám cô): 3 lá bài cùng giá trị.
Two Pair (Hai đôi): 2 cặp bài, mỗi cặp có 2 lá cùng giá trị.
One Pair (Một đôi): 2 lá bài cùng giá trị.
Player (Nhà con): Một trong hai cửa cược chính trong Baccarat, đại diện cho người chơi.
Banker (Nhà cái): Cửa cược thứ hai, tỷ lệ thắng cao hơn Player một chút.
Tie (Hòa): Cược vào kết quả hòa giữa Player và Banker, tỷ lệ thắng thấp nhưng hệ số thanh toán cao.
Natural: Bộ bài có tổng điểm 8 hoặc 9 ngay từ 2 lá đầu tiên.
Commission (Hoa hồng): Phí 5% mà nhà cái thu khi người chơi thắng cửa Banker.
Chi 1 (Đầu): 3 lá bài đầu tiên là chi yếu nhất.
Chi 2 (Giữa): 5 lá bài ở giữa mạnh hơn chi 1 nhưng yếu hơn chi 3.
Chi 3 (Đuôi): 5 lá bài cuối cùng, là chi mạnh nhất.
Binh (Lũng): Khi bài không tạo thành bộ nào có giá trị (không có đôi, sảnh, thùng…).
Tài/Xỉu: Tài (3 hoặc 4 đỏ), Xỉu (0 hoặc 1 đỏ).
Bluff (Nòng): Đánh lừa đối thủ bằng cách cược mạnh dù bài yếu, khiến họ nghĩ bạn có bài tốt và fold.
Pot (Pot tiền): Tổng số tiền cược của tất cả người chơi trong một ván bài.
Position (Vị trí): Thứ tự hành động của người chơi, vị trí muộn (sau cùng đánh) có lợi thế hơn vì được xem hành động của người khác trước.
Kicker (Lá phụ): Lá bài quyết định kết quả khi hai người chơi có bộ bài giống nhau.
Odds (Tỷ lệ): Xác suất thắng của một ván bài, giúp người chơi quyết định có nên tiếp tục hay không.
Để nhanh chóng nắm vững các thuật ngữ game bài phổ biến bạn có thể áp dụng những phương pháp sau:
Thực hành thường xuyên: Chơi game bài đều đặn giúp bạn làm quen với thuật ngữ trong ngữ cảnh thực tế.
Ghi chép và ôn tập: Tạo danh sách thuật ngữ game bài phổ biến quan trọng và xem lại định kỳ.

Tham gia cộng đồng: Trao đổi với người chơi khác để học hỏi thêm thuật ngữ và kinh nghiệm.
Xem video hướng dẫn: Các video game play và hướng dẫn thường sử dụng nhiều thuật ngữ game bài phổ biến.
Q1: Thuật ngữ game bài phổ biến nào quan trọng nhất?
A: Các thuật ngữ cơ bản như Fold, Call, Raise trong Poker, hoặc Phỏm hay Ù trong game Việt Nam là nền tảng cần nắm vững đầu tiên.
Q2: Làm sao để phân biệt các bộ bài trong Poker?
A: Cần ghi nhớ thứ tự từ cao xuống thấp: Royal Flush > Straight Flush > Four of a Kind > Full House > Flush > Straight > Three of a Kind > Two Pair > One Pair > High Card.
Q3: Bluff là gì và khi nào nên sử dụng?
A: Bluff là chiến thuật đánh lừa đối thủ bằng cách cược mạnh dù bài yếu. Nên sử dụng khi bạn đọc được đối thủ có bài không mạnh và có khả năng fold.
Q4: Có cần học thuật ngữ tiếng Anh khi chơi game bài Việt Nam không?
A: Tùy thuộc vào mục tiêu của bạn. Nếu chỉ chơi game Việt thì các thuật ngữ tiếng Việt là đủ, nhưng nếu muốn chơi quốc tế hoặc online thì nên học thêm thuật ngữ tiếng Anh.
Q5: Position trong Poker quan trọng như thế nào?
A: Rất quan trọng! Vị trí muộn cho phép bạn quan sát hành động của đối thủ trước khi đưa ra quyết định, giúp bạn có lợi thế chiến thuật lớn.
Việc nắm vững thuật ngữ game bài phổ biến không chỉ giúp bạn hiểu rõ luật chơi mà còn nâng cao kỹ năng và chiến thuật. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một từ điển đầy đủ về các thuật ngữ game bài. Hãy lưu lại và tham khảo thường xuyên để trở thành một người chơi chuyên nghiệp hơn. Chúc bạn may mắn và thành công trong mọi ván bài!
Các website liên quan
https://www.linkedin.com/in/topbet24h/
https://topbet24hnet.weebly.com/
https://topbet24hnet.tumblr.com/
https://topbet24h.wordpress.com/
https://topbet24hnet.blogspot.com/
https://twitter.com/topbet24h
https://www.diigo.com/profile/topbet24h
https://www.plurk.com/topbet24hnet
https://www.instapaper.com/p/topbet24h